cascade range
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Dãy núi Cascade: Là một dãy núi lớn nằm ở phía tây bắc Hoa Kỳ, kéo dài qua các tiểu bang Washington, Oregon và phía bắc California. Dãy núi này là một phần của Dãy núi Duyên hải (Coast Range).
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Cascade nổi tiếng với các đỉnh núi lửa, bao gồm Núi Rainier.)
- (Nhiều người đi bộ đường dài khám phá các con đường mòn trong Dãy núi Cascade vào mỗi mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Cascade Range": thường được dùng với mạo từ xác định "the" khi nhắc đến dãy núi này như một địa danh cụ thể.
- The Cascade Range forms a natural barrier between the coast and the interior. (Dãy núi Cascade tạo thành một rào cản tự nhiên giữa bờ biển và vùng nội địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Cascade (danh từ): thác nước, dòng chảy nhỏ giọt (không liên quan trực tiếp đến dãy núi, nhưng cùng gốc từ).
- Cascadia (danh từ riêng): vùng địa lý bao gồm Dãy núi Cascade và các khu vực lân cận.
Từ đồng nghĩa
- Cascades (danh từ số nhiều): cách gọi tắt phổ biến cho Dãy núi Cascade.
- The Cascades are home to diverse wildlife. (Dãy Cascades là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Các cụm từ liên quan
- Cascade Range volcanoes: các núi lửa thuộc Dãy núi Cascade.
- Mount St. Helens is one of the most active Cascade Range volcanoes. (Núi St. Helens là một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhất thuộc Dãy núi Cascade.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "cascade range" vì đây là một địa danh cụ thể, không phải từ ngữ ẩn dụ.